CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
MOODENG
BHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
GMOODENG/USDT
3,94+4,79%+0,039%+0,005%+0,14%1,92 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
GETC/USDT
3,81+4,64%+0,038%+0,010%-0,05%8,27 Tr--
ETHFI
BHợp đồng vĩnh cửu ETHFIUSDT
GETHFI/USDT
3,78+4,60%+0,038%+0,005%-0,03%5,33 Tr--
STRK
BHợp đồng vĩnh cửu STRKUSDT
GSTRK/USDT
3,74+4,54%+0,037%+0,005%-0,19%6,20 Tr--
LPT
BHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
GLPT/USDT
3,70+4,51%+0,037%+0,005%+0,03%1,35 Tr--
CHIP
BHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
GCHIP/USDT
3,69+4,48%+0,037%+0,005%-0,22%2,13 Tr--
AVNT
BHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
GAVNT/USDT
3,67+4,46%+0,037%+0,005%-0,19%923,52 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDT
GSUI/USDT
3,64+4,43%+0,036%-0,011%+0,06%46,23 Tr--
BIO
BHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
GBIO/USDT
3,64+4,42%+0,036%+0,005%+0,08%1,24 Tr--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
3,63+4,41%+0,036%+0,005%-0,08%2,32 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
3,62+4,40%+0,036%+0,004%-0,12%3,06 Tr--
ZRO
BHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
GZRO/USDT
3,58+4,35%+0,036%-0,010%+0,08%7,91 Tr--
EIGEN
BHợp đồng vĩnh cửu EIGENUSDT
GEIGEN/USDT
3,48+4,23%+0,035%+0,005%-0,15%1,49 Tr--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
3,47+4,22%+0,035%+0,010%-0,07%1,79 Tr--
ONDO
BHợp đồng vĩnh cửu ONDOUSDT
GONDO/USDT
3,45+4,20%+0,035%+0,002%-0,09%20,32 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
3,42+4,16%+0,034%+0,005%-0,12%1,45 Tr--
APT
BHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
GAPT/USDT
3,41+4,15%+0,034%+0,010%-0,04%5,97 Tr--
MORPHO
BHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
GMORPHO/USDT
3,40+4,14%+0,034%+0,005%-0,10%3,65 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSDT
GETH/USDT
3,40+4,14%+0,034%+0,003%-0,06%1,62 T--
AI
BHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
GAI/USDT
3,39+4,13%+0,034%+0,005%-0,07%803,30 N--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
GAVAX/USDT
3,35+4,08%+0,034%-0,002%+0,09%20,50 Tr--
XLM
BHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
GXLM/USDT
3,34+4,07%+0,033%+0,009%-0,03%13,00 Tr--
OKB
BHợp đồng vĩnh cửu OKBUSDT
GOKB/USDT
3,31+4,03%+0,033%+0,005%-0,02%35,63 Tr--
KAT
BHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
GKAT/USDT
3,21+3,91%+0,032%+0,005%-0,03%861,46 N--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
3,20+3,89%+0,032%+0,010%+0,01%30,91 Tr--