CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
273,85+333,18%-2,738%-0,320%+0,49%10,51 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
109,16+132,81%-1,092%-0,057%+0,22%1,78 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
94,84+115,38%-0,948%-0,251%+0,52%2,12 Tr--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
72,60+88,33%-0,726%+0,003%-0,09%4,25 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
36,04+43,84%-0,360%-0,017%+0,19%818,32 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
22,49+27,36%-0,225%-0,026%+0,07%17,29 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
17,22+20,96%-0,172%+0,005%-0,21%850,28 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
12,28+14,94%-0,123%+0,005%-0,10%823,38 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
11,71+14,25%+0,117%+0,025%+0,29%3,15 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
11,38+13,84%-0,114%-0,008%+0,10%5,99 Tr--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
11,20+13,63%+0,112%+0,005%+0,07%745,10 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
11,11+13,52%-0,111%+0,005%-0,24%584,29 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
10,78+13,12%-0,108%+0,001%-0,12%1,98 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
10,29+12,51%-0,103%-0,010%+0,70%559,53 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
10,14+12,33%-0,101%+0,001%-0,11%806,60 N--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
10,10+12,29%+0,101%+0,005%+0,04%3,32 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,93+12,08%+0,099%+0,010%+0,13%247,83 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%572,13 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,32%218,33 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%3,07 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%209,46 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%-0,22%639,66 N--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,65+10,53%+0,087%+0,010%-0,29%714,97 N--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
8,61+10,48%+0,086%-0,010%+0,18%1,27 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
8,50+10,34%+0,085%+0,005%+0,06%1,79 Tr--