$16,82$0,00 (+0,00%)
Cập nhật mới nhất vào --.

Giá

24 giờ+0,00%$0,00
30 ngày-0,47%-$0,08
60 ngày+9,86%+$1,510
90 ngày+28,59%+$3,740

Về

Công ty Cổ phần Đại chúng Vodafone Group, thành lập năm 1984 và có trụ sở tại Newbury, Vương quốc Anh, là một công ty dẫn đầu toàn cầu về viễn thông cung cấp dịch vụ trên khắp châu Âu và quốc tế. Công ty cung cấp các dịch vụ di động cơ bản, cho phép khách hàng thực hiện cuộc gọi, gửi tin nhắn và truy cập dữ liệu. Các dịch vụ điện thoại cố định của họ bao gồm internet băng thông rộng, gói truyền hình và điện thoại thoại. Vodafone cũng tích hợp các dịch vụ này vào các giải pháp hội tụ dưới các thương hiệu như GigaKombi và Vodafone One. Ngoài các chức năng viễn thông cốt lõi, Vodafone còn đổi mới với các dịch vụ gia tăng giá trị như danh mục Internet vạn vật (IoT) toàn diện, bao gồm logistics, quản lý đội xe, đo lường thông minh, bảo hiểm, điện toán đám mây và an ninh, cùng với các giải pháp ô tô và y tế. Ngoài ra, Vodafone vận hành M-Pesa, một nền tảng thanh toán nổi bật ở châu Phi hỗ trợ chuyển tiền, dịch vụ tài chính và thanh toán doanh nghiệp cũng như thương nhân. Công ty mở rộng phạm vi hoạt động bằng cách cung cấp dịch vụ cho các nhà mạng khác thông qua các thỏa thuận thị trường đối tác và duy trì quan hệ đối tác chiến lược với Open Fiber. Tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2022, Vodafone phục vụ một lượng khách hàng rộng lớn, bao gồm khoảng 323 triệu thuê bao di động, 28 triệu khách hàng băng thông rộng cố định và 22 triệu người dùng truyền hình.

Mã cổ phiếu
VOD
Công ty
Vodafone Group Public Limited Company
Lĩnh vực
Dịch vụ Truyền thông
Danh mục
US
Chia tách/Gộp cổ phiếu
1000981
Ngày ra mắt
2 thg 11, 1988
Sàn niêm yết
NASDAQ

Tài chính

Kết quả kinh doanh Q4 FY2026
Thời gian báo cáo: -- – 31 thg 3, 2026

Tóm tắt: VOD reported Revenue of 24.36B (+12,73%), beating expectations; EPS of -0,62 (-375,00%), missing expectations.

Doanh thu (EUR)Vượt24,36 T+12,73%10,29 T-53,38%14,07 T+136,70%
EPS (EUR)Chưa đạt-0,62-375,00%0,32+40,42%-0,94-295,84%
Ước tính tài chính
● Thực tế● Ước tính
Q4 2024Q2 2025Q4 2025Q2 2026Q4 2026
0,550,39-2,000,34-0,54
-86,25%+400,00%-463,64%-12,83%+73,00%
● EPS● YoY
Q4 2024Q2 2025Q4 2025Q2 2026Q4 2026
144,35 T155,75 T138,83 T128,86 T130,05 T
83,35 T88,14 T80,59 T72,25 T75,52 T
57,74%56,58%58,04%56,06%58,07%
● Tài sản● Nợ phải trả● Tỷ lệ
Q4 2024Q2 2025Q4 2025Q2 2026Q4 2026
11,01 T5,06 T9,52 T4,50 T9,00 T
-6,47%-8,81%-13,58%-10,97%-5,44%
● CFO● YoY

Cổ đông

Cổ đông
ACR ALPINE CAPITAL RESEARCH, LLC1,04%
ARROWSTREET CAPITAL, LIMITED PARTNERSHIP0,87%
GOLDMAN SACHS GROUP INC0,69%
MORGAN STANLEY0,55%
GRANTHAM, MAYO, VAN OTTERLOO & CO. LLC0,43%
Khác96,40%
Tổ chức
% Sở hữu8,38%+0,30%
Cổ phiếu nắm giữ193,48 Tr-571,25 N
Tổ chức595+24
% Sở hữuGiá
Tên% Sở hữuThay đổi
ACR ALPINE CAPITAL RESEARCH, LLC1,04%-2,84 Tr
ARROWSTREET CAPITAL, LIMITED PARTNERSHIP0,87%-2,15 Tr
GOLDMAN SACHS GROUP INC0,69%+1,06 Tr
MORGAN STANLEY0,55%+480,48 N
GRANTHAM, MAYO, VAN OTTERLOO & CO. LLC0,43%-32,27 N

Cổ tức

Cổ tức
Ngày không hưởng cổ tức gần nhất: 5 thg 6, 2026 Cổ tức tiền mặt: 0,27 USD/cổ phiếu
Lợi suất cổ tức (TTM)
3,19%
Tỷ lệ chi trả cổ tức LFY
--
Tần suất
Semi-Annual
20222023202420252026
0,940,970,710,530,27
+8,49%+10,87%+8,14%+4,49%+3,65%
Số tiền cổ tức (USD)Lợi suất cổ tức
Chia tách cổ phiếu
Ngày ra mắt: 2 thg 11, 1988
NgàyTỷ lệ
24 thg 2, 20141000 → 981
31 thg 7, 20068 → 7
4 thg 10, 19991 → 5
25 thg 7, 19941 → 3

Bảng chuyển đổi VOD

VODVOD
USDUSD
0.5 VOD8,410 USD
1 VOD16,82 USD
5 VOD84,1 USD
10 VOD168,2 USD
USDUSD
VODVOD
0.5 USD0,029727 VOD
1 USD0,059453 VOD
5 USD0,29727 VOD
10 USD0,59453 VOD

Còn nhiều điều để khám phá

Câu hỏi thường gặp

VOD đang giao dịch ở mức $16,82, biến động +0,00% trong 24 giờ qua. Theo dõi diễn biến trực tiếp trên biểu đồ giá ở đầu trang này.

Dự báo cổ phiếu VOD phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện thị trường chung, xu hướng ngành và các yếu tố riêng của công ty như thu nhập, chu kỳ sản phẩm và tín hiệu vĩ mô. VOD hiện đang giao dịch ở mức $16,82, +0,00% trong 24 giờ qua, phản ánh cách thị trường đang định giá các yếu tố này hôm nay. Để có triển vọng dài hạn hơn về hành động giá của VOD, hãy xem lại hiệu suất trong 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày hiển thị ở trên, theo dõi động lượng trên lĩnh vực Dịch vụ Truyền thông và theo dõi tâm lý thị trường tổng thể. Dự báo về cổ phiếu và dự đoán giá vốn không chắc chắn. Hãy luôn tự mình nghiên cứu.

Tỷ lệ P/E (Giá trên thu nhập, tính theo 12 tháng gần nhất) đo lường số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đô la thu nhập trong 12 tháng qua. Tỷ lệ P/E của VOD hiện là -- — tính bằng cách lấy giá cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) trong 12 tháng gần nhất. P/E cao hơn cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng VOD sẽ tăng trưởng mạnh hơn trong tương lai; P/E thấp hơn có thể cho thấy cổ phiếu bị định giá thấp hơn hoặc thị trường đang phản ánh một triển vọng yếu hơn. Tỷ lệ P/E hữu ích nhất khi so sánh với phạm vi lịch sử của VOD và các công ty khác trong lĩnh vực Dịch vụ Truyền thông.

Vodafone Group Public Limited Company hiện có vốn hóa thị trường 38,73 T USD. Vốn hóa thị trường được tính bằng giá cổ phiếu × tổng số cổ phiếu đang lưu hành.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Nội dung mạng xã hội trên trang này ("Nội dung"), bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở các tweet và số liệu thống kê do LunarCrush cung cấp, được lấy từ bên thứ ba và cung cấp "nguyên trạng" nhằm mục đích thông tin. OKX không đảm bảo chất lượng hoặc độ chính xác của Nội dung và Nội dung không phản ánh quan điểm của OKX. Nội dung này không nhằm mục đích cung cấp (i) lời khuyên hoặc khuyến nghị đầu tư; (ii) lời đề nghị hoặc chào mời mua, bán hoặc nắm giữ tài sản số; hoặc (iii) tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Tài sản số, bao gồm cả stablecoin và NFT, tiềm ẩn mức độ rủi ro cao và có thể biến động mạnh. Giá và hiệu suất của tài sản số không được đảm bảo và có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

OKX không đưa ra khuyến nghị về đầu tư hoặc tài sản. Bạn nên cân nhắc kỹ xem việc giao dịch hoặc nắm giữ tài sản số có phù hợp với tình hình tài chính của bản thân hay không. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý, thuế hoặc đầu tư nếu bạn có thắc mắc về trường hợp cụ thể. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng và Cảnh báo rủi ro của chúng tôi.